同奈省

同奈省越南語Tỉnh Đồng Nai省同狔)是越南東南部的一个省,省莅边和市

同奈省
Tỉnh Đồng Nai(越南文)
省同狔汉喃文
镇边文庙正殿

同奈省在越南的位置
坐标:11°06′37″N 107°10′52″E / 11.11028°N 107.18111°E / 11.11028; 107.18111
国家越南
地理分区東南部
行政中心鎮邊坊越南语Trấn Biên
政府
 • 类型人民议会制度
 • 行政机构同奈省人民委员会
 • 省委书记武洪文越南语Vũ Hồng Văn
 • 人民委员会主席阮文小越南语Nguyễn Văn Út
 • 人民议会越南语Hội đồng nhân dân主席孫玉杏越南语Tôn Ngọc Hạnh
 • 祖國陣線委員會主席黃氏姮越南语Huỳnh Thị Hằng
面积
 • 总计12,737.18 平方公里(4,917.85 平方英里)
人口(2024年)
 • 總計4,491,408人
 • 密度353人/平方公里(913人/平方英里)
时区越南标准时间(UTC+7)
邮政编码越南语Mã bưu chính Việt Nam76xxx
電話區號251
ISO 3166码VN-39
车辆号牌60, 39
行政区划代码75
民族京族、華族、
斯丁族、遮羅族、占族
網站同奈省电子信息门户网站

名称来源

“同奈”一名来自源自古高棉语“同狔”,意为“鹿野”,见于《大南实录》和《嘉定城通志》。今译作“同奈”。

地理

同奈省北接林同省,西接胡志明市

历史

2019年4月10日,隆庆市社改制为隆庆市。

2025年7月1日和原平福省合併。

行政區劃

同奈省下轄23坊72社,省莅鎮邊坊。

  • 鎮邊坊(Phường Trấn Biên)
  • 安祿坊(Phường An Lộc)
  • 保榮坊(Phường Bảo Vinh)
  • 邊和坊(Phường Biên Hòa)
  • 平祿坊(Phường Bình Lộc)
  • 平隆坊(Phường Bình Long)
  • 平福坊(Phường Bình Phước)
  • 真誠坊(Phường Chơn Thành)
  • 屯𣒱坊(Phường Đồng Xoài)
  • 杭棍坊(Phường Hàng Gòn)
  • 呼狔坊(Phường Hố Nai)
  • 隆平坊(Phường Long Bình)
  • 隆興坊(Phường Long Hưng)
  • 隆慶坊(Phường Long Khánh)
  • 明興坊(Phường Minh Hưng)
  • 福平坊(Phường Phước Bình)
  • 福隆坊(Phường Phước Long)
  • 福新坊(Phường Phước Tân)
  • 三協坊(Phường Tam Hiệp)
  • 三福坊(Phường Tam Phước)
  • 新潮坊(Phường Tân Triều)
  • 盞曳坊(Phường Trảng Dài)
  • 春立坊(Phường Xuân Lập)

  • 安福社(Xã An Phước)
  • 安遠社(Xã An Viễn)
  • 保咸社(Xã Bàu Hàm)
  • 平安社(Xã Bình An)
  • 平明社(Xã Bình Minh)
  • 平新社(Xã Bình Tân)
  • 奔博社(Xã Bom Bo)
  • 布當社(Xã Bù Đăng)
  • 布亞摩社(Xã Bù Gia Mập)
  • 錦美社(Xã Cẩm Mỹ)
  • 多箕社(Xã Đa Kia)
  • 大福社(Xã Đại Phước)
  • 得羅社(Xã Đak Lua)
  • 得諾社(Xã Đak Nhau)
  • 得於社(Xã Đăk Ơ)
  • 油之社(Xã Dầu Giây)
  • 定貫社(Xã Định Quán)
  • 同富社(Xã Đồng Phú)
  • 同心社(Xã Đồng Tâm)
  • 嘉儉社(Xã Gia Kiệm)
  • 興福社(Xã Hưng Phước)
  • 興盛社(Xã Hưng Thịnh)
  • 羅牙社(Xã La Ngà)
  • 祿興社(Xã Lộc Hưng)
  • 祿寧社(Xã Lộc Ninh)
  • 祿光社(Xã Lộc Quang)
  • 祿晉社(Xã Lộc Tấn)
  • 禄成社(Xã Lộc Thành)
  • 禄𣆭社(Xã Lộc Thạnh)
  • 隆河社(Xã Long Hà)
  • 隆福社(Xã Long Phước)
  • 隆城社(Xã Long Thành)
  • 明德社(Xã Minh Đức)
  • 南吉仙社(Xã Nam Cát Tiên)
  • 義中社(Xã Nghĩa Trung)
  • 牙璧社(Xã Nha Bích)
  • 仁澤社(Xã Nhơn Trạch)
  • 富和社(Xã Phú Hòa)
  • 富林社(Xã Phú Lâm)
  • 富里社(Xã Phú Lý)
  • 富義社(Xã Phú Nghĩa)
  • 富盈社(Xã Phú Riềng)
  • 富中社(Xã Phú Trung)
  • 富榮社(Xã Phú Vinh)
  • 福安社(Xã Phước An)
  • 福山社(Xã Phước Sơn)
  • 福泰社(Xã Phước Thái)
  • 瀧來社(Xã Sông Ray)
  • 耶來社(Xã Tà Lài)
  • 新安社(Xã Tân An)
  • 新興社(Xã Tân Hưng)
  • 新開社(Xã Tân Khai)
  • 新利社(Xã Tân Lợi)
  • 新富社(Xã Tân Phú)
  • 新關社(Xã Tân Quan)
  • 新進社(Xã Tân Tiến)
  • 清山社(Xã Thanh Sơn)
  • 善興社(Xã Thiện Hưng)
  • 壽山社(Xã Thọ Sơn)
  • 統一社(Xã Thống Nhất)
  • 順利社(Xã Thuận Lợi)
  • 壯奔社(Xã Trảng Bom)
  • 治安社(Xã Trị An)
  • 春北社(Xã Xuân Bắc)
  • 春定社(Xã Xuân Định)
  • 春東社(Xã Xuân Đông)
  • 春堂社(Xã Xuân Đường)
  • 春和社(Xã Xuân Hòa)
  • 春祿社(Xã Xuân Lộc)
  • 春富社(Xã Xuân Phú)
  • 春桂社(Xã Xuân Quế)
  • 春城社(Xã Xuân Thành)

2025年7月前的行政區劃

  • 邊和市(Thành phố Biên Hoà)
  • 隆慶市(Thành phố Long Khánh)
  • 錦美縣(Huyện Cẩm Mỹ)
  • 定貫縣(Huyện Định Quán)
  • 隆城縣(Huyện Long Thành)
  • 仁澤縣(Huyện Nhơn Trạch)
  • 新富縣(Huyện Tân Phú)
  • 統一縣(Huyện Thống Nhất)
  • 壯奔縣(Huyện Trảng Bom)
  • 永久縣(Huyện Vĩnh Cửu)
  • 春祿縣(Huyện Xuân Lộc)

交通

航空

  • 隆城國際機場(興建中)

鐵路

统一铁路横贯全省中部。

公路

1号公路,北南高速公路过境。

教育

初、中等教育

至2011年9月為止的統計資料,同奈省有小學297所,初中167所,中學16所,高中48所以及一所初級普通中學,此外,還有263所幼稚園。

高等教育

  • 同奈大學越南语Trường Đại học Đồng Nai
  • 同奈工業大學越南语Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai
  • 貉鴻大學

旅遊

  • 邊和市鎮邊文廟越南语Văn miếu Trấn Biên
  • 保龍旅遊區(Khu Du lịch Bửu Long)
  • 阮有鏡祠(đền thờ Nguyễn Hữu Cảnh)
  • 同奈河岸區(Khu Du lịch ven sông Đồng Nai)
  • 吉仙國家公園
  • 新朝柚子村(làng bưởi Tân Triều)
  • 托梅熱水湖生態旅遊區(Khu Du lịch sinh thái Thác Mai-Hồ Nước Nóng)
  • D戰區越南语Chiến khu Đ
  • 行棍古墓(mộ cổ Hàng Gòn)
  • 治安湖(Hồ Trị An),因修建治安水电站形成的人工湖

姊妹省

注释

  1. Nghị quyết 673/NQ-UBTVQH14 năm 2019 về thành lập, giải thể, điều chỉnh địa giới hành chính một số đơn vị hành chính cấp xã và thành lập thành phố Long Khánh thuộc tỉnh Đồng Nai do Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành. [2020-02-24]. (原始内容存档于2021-02-22). 
  2. 越南省市合并后23个行政单位的面积和人口总数
  3. 越南-同奈省 - 江苏省商务厅. [2021-02-11]. (原始内容存档于2021-02-21). 

外部連結

  • 同奈省电子信息门户网站 (页面存档备份,存于互联网档案馆(越南文)(英文)(中文)(日語)(韓文)

维基百科, wiki, wikipedia, 百科全书, 书籍, 图书馆, 文章, 阅读, 免费下载, 关于 同奈省 的信息, 什么是 同奈省?同奈省 是什么意思?